Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
virtued
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có loại hoặc số lượng đức tính nhất định
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having the specified kind or number of virtues.
AI
1
Có loại hoặc số lượng đức tính nhất định
1
Có loại hoặc số lượng đức tính nhất định
1
Có loại hoặc số lượng đức tính nhất định