Dịch

virtual class

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lớp bên trong lồng nhau có các hàm và biến thành viên có thể được ghi đè và định nghĩa lại bởi các lớp con của lớp bên ngoàidanh từA nested inner class whose functions and member variables can be overridden and redefined by subclasses of an outer class.
  2. Lớp học trực tuyếndanh từAn online class.
  3. Giả thuyết về một tầng lớp kinh tế và xã hội mới khai thác và ủng hộ công nghệ số; một tầng lớp kỹ thuật sốdanh từA hypothesized new social and economic class exploiting and advocating digital technology; a digital elite.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. virtual classDạng gốc (base form)
  2. virtual classesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , self-fulfilment ‘ ’.
  • .
  • .

AI