Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
virilescence
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hiện tượng hóa đực (khi già)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Quality of being virilescent.
AI
1
Hiện tượng hóa đực (khi già)
1
Hiện tượng hóa đực (khi già)
1
Hiện tượng hóa đực (khi già)