Dịch

virginiamycin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại kháng sinh, được sử dụng trong nông nghiệp và trong ngành công nghiệp nhiên liệu ethanol để ngăn ngừa ô nhiễm vi khuẩndanh từkhông đếm được (uncountable)An antibiotic, used in agriculture and in the fuel ethanol industry to prevent microbial contamination.

Nguồn gốc (etymology)

virginiae-mycin“antibiotic”

AI