virginiamycin
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại kháng sinh, được sử dụng trong nông nghiệp và trong ngành công nghiệp nhiên liệu ethanol để ngăn ngừa ô nhiễm vi khuẩndanh từkhông đếm được (uncountable)An antibiotic, used in agriculture and in the fuel ethanol industry to prevent microbial contamination.
Nguồn gốc (etymology)
virginiae-mycin“antibiotic”