Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
virgin sulphur
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lưu huỳnh nguyên tố tự nhiên
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Naturally occurring elemental sulfur
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sulphur vivum
AI
1
Lưu huỳnh nguyên tố tự nhiên
1
Lưu huỳnh nguyên tố tự nhiên
1
Lưu huỳnh nguyên tố tự nhiên