Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
viperess
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con rắn lục cái (rắn, hoặc kẻ phản bội/ác độc)
danh từ
A female viper (snake, or treacherous/malignant person)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
viperess
Dạng gốc
(base form)
viperess
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
viper
+
-ess
AI
1
Con rắn lục cái (rắn, hoặc kẻ phản bội/ác độc)
1
Con rắn lục cái (rắn, hoặc kẻ phản bội/ác độc)
1
Con rắn lục cái (rắn, hoặc kẻ phản bội/ác độc)