Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
violability
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem violable
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
The quality of being violable.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
violability
Dạng gốc
(base form)
violabilit
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Xem violable
1
Xem violable
1
Xem violable