Dịch

viola bastarda

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại violon đã được thay đổi giúp tối đa hóa khả năng chơi của người chơi theo phong cách sáng tác điêu luyện hoặc biểu diễn ứng biếndanh từAn altered viol maximizing players’ ability to play in a highly virtuosic style of composition or extemporaneous performance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. viola bastardaDạng gốc (base form)
  2. viola bastardasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýviola bastarda

AI