Dịch

vintaging

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Công việc thu hoạch nhodanh từThe act of vintaging.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vintagingDạng gốc (base form)
  2. vintagingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • " ," , , " , , ."
  • , , , .

AI