Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vinolency
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem vinolence
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Drunkenness.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
vinolentina
AI
1
Xem vinolence
1
Xem vinolence
1
Xem vinolence