Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
vild
tính từ
(adjective)
nguồn
Nghĩa chính
1
Xem vile
tính từ
vile
Họ từ
(word family)
cùng gốc
vild
vild
agliptin
Loại thuốc trị đái tháo đường đặc biệt
danh từ
Từ liên quan
(related word)
vildly
Ví dụ
Ye
have
rooted
all
the
Relicks
out
/
Of
that
vild
Race
,
and
'
stablished
my
Peace
.
AI
1
Xem vile
1
Xem vile
1
Xem vile