Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
vikinger
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người Viking
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Vikings.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
vikingo
Người Viking
Ví dụ
After
this
he
joined
a
body
of
Vikinger
,
and
became
so
distinguished
,
that
King
Harold
,
for
the
aid
he
lent
him
,
gave
him
his
daughter
Helga
in
marriage
.
AI
1
Người Viking
1
Người Viking
1
Người Viking