Dịch

vigilance man

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người điều tra cách đối xử của người sử dụng lao động với người lao động thay mặt cho công đoàndanh từA person who investigates employers' treatment of workers on behalf of a trade union.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. vigilance manDạng gốc (base form)
  2. vigilance men (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • , , , . .
  • , .

AI