Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
viduity
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Như widowhood
danh từ
không đếm được
(uncountable)
the state of being a widow; widowhood
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
viduitās
AI
1
Như widowhood
1
Như widowhood
1
Như widowhood