Dịch

videographer

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người quay phim, nhà làm phimdanh từAny person involved in the production of video material, but especially a person who uses a video camera.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. videographerDạng gốc (base form)
  2. videographersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

videographer

Ví dụ

  • .Việc quay phim bởi một nhà quay phim giàu kinh nghiệm có thể làm cho những ký ức đám cưới của bạn trở nên sống động đến mức nó đang nhanh chóng trở thành một phần rất phổ biến trong đám cưới.
  • “ , , — — . , , , , , . , .”“Chúng ta vẫn cần thợ cắm hoa, thợ chụp ảnh, nhà quay phim — nếu chúng ta quyết định thuê nhà quay phim — và DJ. Và rồi, giờ tôi lại nhớ đến tất cả các chi tiết nhỏ, biển hiệu trên bàn, khăn ăn, bạn biết đấy, bất kỳ điểm nhấn bổ sung nào bạn muốn cho ngày hôm đó. Vì vậy, danh sách có vẻ như không bao giờ kết thúc.”
  • " ," .Nhà quay phim người Nam Phi Byron Blunt cho biết việc sử dụng video quay chậm ở đất nước ông được gọi là "trọng tài thứ ba", và ông rất ủng hộ điều đó.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI