Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
video intercom
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với video doorphone
danh từ
Synonym of video doorphone.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
video intercom
Dạng gốc
(base form)
video intercom
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
video doorphone
AI
1
Đồng nghĩa với video doorphone
1
Đồng nghĩa với video doorphone
1
Đồng nghĩa với video doorphone