video conferencing
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hội nghị truyền hìnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of holding of a video conference.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- video conferencingDạng gốc (base form)
- video conferencingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , .
- .
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha