vicar-general
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quan chức thực hiện công việc của phó tế dưới quyền giám mụcdanh từAn official performing the work of an archdeacon under the bishop.
- Trong Giáo hội Anh, một viên chức giúp việc cho giám mục, chưởng ấn của giáo phậndanh từIn the English Church, an officer assisting the bishop, the chancellor of the diocese.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- vicar-generalDạng gốc (base form)
- vicars-general (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vicar-generalship | Chưa có nghĩa |