Dịch

vicar-choral

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trợ lý, dù là giáo sĩ hay giáo dân, tại một nhà thờ lớn ở Anh, đặc biệt là liên quan đến âm nhạcdanh từAn assistant, whether cleric or lay, at an English cathedral, especially in connection with the music.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. vicar-choralDạng gốc (base form)
  2. vicars-choral (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI