Dịch

viburnum

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giống giáng cua, giống tú cầudanh từAny of many shrubs and trees, of the genus Viburnum, native to the Northern Hemisphere that have showy clusters of flowers.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. viburnumDạng gốc (base form)
  2. viburna (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. viburnumsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

Burkwood viburnumdanh từViburnum × burkwoodii, một loài thực vật có hoa lai được lai giữa V. carlesii và V. utile
black haw viburnumdanh từLoại cây bụi thuộc loài Viburnum prunifolium, có nguồn gốc ở miền đông và đông nam miền trung Hoa Kỳ

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhvīburnum

Ngôn ngữ khác

AI