viburnum
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Giống giáng cua, giống tú cầudanh từAny of many shrubs and trees, of the genus Viburnum, native to the Northern Hemisphere that have showy clusters of flowers.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- viburnumDạng gốc (base form)
- viburna (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- viburnumsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Burkwood viburnumdanh từ | danh từ | Viburnum × burkwoodii, một loài thực vật có hoa lai được lai giữa V. carlesii và V. utile |
| black haw viburnumdanh từ | danh từ | Loại cây bụi thuộc loài Viburnum prunifolium, có nguồn gốc ở miền đông và đông nam miền trung Hoa Kỳ |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhvīburnum
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha