Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
vibratility
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khả năng rung động
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality or state of being vibratile; tendency to vibrate or oscillate.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Pháp
vibratilité
Ví dụ
this
vibratility
,
or
disposition
to
preternatural
motion
in
animal
matter
,
is
the
predisposing
cause
of
fevers
rhythmic
vibratility
AI
1
Khả năng rung động
1
Khả năng rung động
1
Khả năng rung động