vibratile
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Rung, rung độngtính từkhông so sánh (not comparable)Adapted to, or used in, vibratory motion; having the power of vibrating.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- (sinh vật học) cơ quan rung động
- chuyển động rung