Dịch

vibratile

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Rung, rung độngtính từkhông so sánh (not comparable)Adapted to, or used in, vibratory motion; having the power of vibrating.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • (sinh vật học) cơ quan rung động
  • chuyển động rung

AI