viameter
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cái đo đường, đồng hồ đo đường (đo quãng đường đi của xe cộ)danh từAn early type of odometer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- viameterDạng gốc (base form)
- viametersSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhvia“a way”