Dịch

viameter

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cái đo đường, đồng hồ đo đường (đo quãng đường đi của xe cộ)danh từAn early type of odometer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. viameterDạng gốc (base form)
  2. viametersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhvia“a way”

AI