Dịch

vftable

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với vtabledanh từSynonym of vtable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vftableDạng gốc (base form)
  2. vftablesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI