Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vftable
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với vtable
danh từ
Synonym of vtable.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vftable
Dạng gốc
(base form)
vftable
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
vtable
AI
1
Đồng nghĩa với vtable
1
Đồng nghĩa với vtable
1
Đồng nghĩa với vtable