Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vfib
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của ventricular fibrillation
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Abbreviation of ventricular fibrillation.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
VF
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
afib
AI
1
Viết tắt của ventricular fibrillation
1
Viết tắt của ventricular fibrillation
1
Viết tắt của ventricular fibrillation