Dịch

vexing glass

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại kính tò mò được thiết kế để tạo ra các hiệu ứng hình ảnh phức tạp, thường thông qua việc sử dụng các mẫu bề mặt phức tạp và thấu kính cong hoặc bề mặt phản chiếudanh từA glass curiosity that is designed to create complex visual effects, often through the use of intricate surface patterns, and curved lenses or reflective surfaces.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vexing glassDạng gốc (base form)
  2. vexing glassesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , vexing-glass , .

AI