Dịch

vetony

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trầu (Stachys officinalis)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)betony (Stachys officinalis)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vetonyDạng gốc (base form)
  2. vetoniesSố nhiều (plural)

AI