Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
veterancy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính (a) cựu chiến binh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being (a) veteran.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
veterandom
veteranhood
veteranness
AI
1
Tính (a) cựu chiến binh
1
Tính (a) cựu chiến binh
1
Tính (a) cựu chiến binh