Dịch

vesuvin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sắc tố Bismark có màu nâu khi được sử dụng làm vết bẩn sinh họcdanh từkhông đếm được (uncountable)The pigment Bismark brown when used as a biological stain.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcVesuvin

AI