Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vestigialized
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chuyển thành dạng di tích
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Converted to vestigial form
AI
1
Chuyển thành dạng di tích
1
Chuyển thành dạng di tích
1
Chuyển thành dạng di tích