Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vestibularly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách tiền đình
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a vestibular manner
AI
1
Theo cách tiền đình
1
Theo cách tiền đình
1
Theo cách tiền đình