vessel flute
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại sáo có thân kín chứ không phải hình trụ - tức là một cái bình chứ không phải một ống - chẳng hạn như ocarina, xun, v.vdanh từA type of flute with an enclosed rather than cylindrical body - i.e. a vessel rather than a tube - such as the ocarina, xun, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vessel fluteDạng gốc (base form)
- vessel flutesSố nhiều (plural)