Dịch

vessel flute

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại sáo có thân kín chứ không phải hình trụ - tức là một cái bình chứ không phải một ống - chẳng hạn như ocarina, xun, v.vdanh từA type of flute with an enclosed rather than cylindrical body - i.e. a vessel rather than a tube - such as the ocarina, xun, etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vessel fluteDạng gốc (base form)
  2. vessel flutesSố nhiều (plural)

AI