vesico-
tiền tố (prefix)
Nghĩa chính
- Bàng quang nhưtiền tốbladder, as
- Bàng quang tiết niệutiền tốurinary bladder.
- Mụn nước-: mụn nước (da hoặc niêm mạc); mụn rộptiền tốvesiculo-: vesicle (cutaneous or mucosal); blister.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhvēsīca“bladder, sac”