very-long-baseline interferometry
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Kỹ thuật được sử dụng để cải thiện độ phân giải góc của kính thiên văn vô tuyến bằng cách sử dụng nhiều ăng-ten đồng bộ cách nhau rất xadanh từkhông đếm được (uncountable)A technique used to improve the angular resolution of a radio telescope by using multiple synchronized antennas very far apart.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa