Dịch

very-long-baseline interferometry

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kỹ thuật được sử dụng để cải thiện độ phân giải góc của kính thiên văn vô tuyến bằng cách sử dụng nhiều ăng-ten đồng bộ cách nhau rất xadanh từkhông đếm được (uncountable)A technique used to improve the angular resolution of a radio telescope by using multiple synchronized antennas very far apart.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI