Dịch

vertical garden

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bức tường xanh, một bức tường được bao phủ bởi cây xanhdanh từA green wall, a wall covered by greenery.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vertical gardenDạng gốc (base form)
  2. vertical gardensSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .

AI