Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
versicular
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có hình thức thơ, bằng thơ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of, pertaining to, or containing verses (distinct divisions of a writing).
Ví dụ
versicular
division
of
the
Bible
AI
1
Có hình thức thơ
1
Có hình thức thơ
1
Có hình thức thơ