Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
versicolour
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Nhiều màu sắc, lấp lánh màu ngũ sắc
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having changing or varied colours.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
versicolour
versicolour
ed
Có nhiều màu sắc khác nhau; đa dạng
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
versicolor
AI
1
Nhiều màu sắc
1
Nhiều màu sắc
1
Nhiều màu sắc