vernacular architecture
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Là loại hình kiến trúc đáp ứng nhu cầu địa phương, sử dụng vật liệu xây dựng địa phương và phản ánh truyền thống địa phươngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A class of architectural styles which meet local needs, use local construction materials and reflect local traditions.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vernacular architectureDạng gốc (base form)
- vernacular architecturesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , .
- , .