Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
vermivorous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ăn sâu (chim)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Feeding on worms.
Nguồn gốc
(etymology)
vermi
+
vorous
Ví dụ
The
venoms
of
some
vermivorous
species
contain
proteolytic
enzymes
which
cause
local
necrosis
at
the
site
of
injection
in
vertebrates
.
AI
1
Ăn sâu (chim)
1
Ăn sâu (chim)
1
Ăn sâu (chim)