veritas
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chân lý, sự thậtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Truth, particularly of a transcendent character.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- veritasDạng gốc (base form)
- veritates (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| in vino veritascụm từ | cụm từ | Đồng nghĩa của in wine, there is truth (“dưới tác động của rượu, người ta thường trở nên cởi mở hơn và nói ra những điều thực nghĩ”) |
| hebraica veritasdanh từ | danh từ | Văn bản tiếng Do Thái và tiếng Aramaic truyền thống của Kinh thánh Do Thái, được xem là văn bản gốc, chính xác và có thẩm quyền |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhvēritās
Cùng gốc (doublet)verity
Ví dụ
- , .Ở Harvard, sinh viên đang theo đuổi một loại chân lý tình dục khác.