Dịch

veritas

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chân lý, sự thậtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Truth, particularly of a transcendent character.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. veritasDạng gốc (base form)
  2. veritates (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

in vino veritascụm từĐồng nghĩa của in wine, there is truth (“dưới tác động của rượu, người ta thường trở nên cởi mở hơn và nói ra những điều thực nghĩ”)
hebraica veritasdanh từVăn bản tiếng Do Thái và tiếng Aramaic truyền thống của Kinh thánh Do Thái, được xem là văn bản gốc, chính xác và có thẩm quyền

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhvēritās

Cùng gốc (doublet)verity

Ví dụ

  • , .Ở Harvard, sinh viên đang theo đuổi một loại chân lý tình dục khác.

AI