Dịch

veraison

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giai đoạn trong quá trình chín của nho hoặc ô liu. Đó là khoảng thời gian tương đối ngắn trong đó những quả mọng xanh, cứng bắt đầu mềm và thay đổi màu sắcdanh từkhông đếm được (uncountable)A stage in the ripening process of grapes or olives. It is the relatively short period during which the firm, green berries begin to soften and change colour.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápvéraison

Ngôn ngữ khác

AI