Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
venust
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xinh đẹp; có vẻ ngoài hấp dẫn
tính từ
beautiful; having an attractive appearance
Họ từ
(word family)
cùng gốc
venust
venust
y
Sang trọng; vẻ đẹp hình thể
danh từ
venust
raphobia
Sợ phụ nữ đẹp
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
venustus
Ví dụ
The
variant
vestur
of
the
venust
vaill
.
AI
1
Xinh đẹp
1
Xinh đẹp
1
Xinh đẹp