Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ventropostaxially
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo hướng hoặc hướng tĩnh mạch
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a ventropostaxial manner or direction
Nguồn gốc
(etymology)
ventro-
+
postaxially
AI
1
Theo hướng hoặc hướng tĩnh mạch
1
Theo hướng hoặc hướng tĩnh mạch
1
Theo hướng hoặc hướng tĩnh mạch