Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ventrodorsal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
; (thực vật học) lưng bụng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
dorsoventral
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ventrodorsal
ventrodorsal
ly
Xem ventrodorsal
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
ventro-
+
dorsal
AI
1
(thực vật học) lưng bụng
1
(thực vật học) lưng bụng
1
(thực vật học) lưng bụng