Dịch

ventiduct

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ống thông gió, ống thông hơidanh từA ventilation duct

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ventiductDạng gốc (base form)
  2. ventiductsSố nhiều (plural)

AI