Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ventiduct
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ống thông gió, ống thông hơi
danh từ
A ventilation duct
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ventiduct
Dạng gốc
(base form)
ventiduct
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Ống thông gió
1
Ống thông gió
1
Ống thông gió