Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vennel
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con hẻm; một con phố hẹp
danh từ
An alley; a narrow street.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vennel
Dạng gốc
(base form)
vennel
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp
venelle
“alley”
AI
1
Con hẻm
1
Con hẻm
1
Con hẻm