Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
venesector
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thư máu
danh từ
bloodletter
2
Bác sĩ phẫu thuật tĩnh mạch
danh từ
phlebotomist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
venesector
Dạng gốc
(base form)
venesector
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thư máu
2
Bác sĩ phẫu thuật tĩnh mạch
1
Thư máu
2
Bác sĩ phẫu thuật tĩnh mạch
1
Thư máu
2
Bác sĩ phẫu thuật tĩnh mạch