Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
venerative
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến sự tôn kính
tính từ
Of or relating to veneration.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
venerational
Họ từ
(word family)
cùng gốc
venerative
venerative
ly
Một cách tôn kính
trạng từ
Từ liên quan
(related word)
venereal
AI
1
Liên quan đến sự tôn kính
1
Liên quan đến sự tôn kính
1
Liên quan đến sự tôn kính