Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vendue master
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nam đấu giá viên
danh từ
A male auctioneer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vendue master
Dạng gốc
(base form)
vendue master
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nam đấu giá viên
1
Nam đấu giá viên
1
Nam đấu giá viên