vendor's lien
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quyền cầm giữ ngầm định (nghĩa là quyền cầm giữ không được tạo ra bằng thế chấp hoặc thỏa thuận rõ ràng khác) được trao bằng vốn chủ sở hữu cho người bán đất với số tiền mua đất chưa thanh toándanh từAn implied lien (that is, one not created by mortgage or other express agreement) given in equity to a vendor of lands for the unpaid purchase money.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- vendor's lienDạng gốc (base form)
- vendor's liensSố nhiều (plural)
- vendors' liens (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.